Việt Từ điển: T: trồng cây

Hello-World

Việt Từ điển: T: trồng cây

T: A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y

trồng cây

họ đang trồng cây.