Vietnamese pattern:

Choose from these vocabulary topics:

FREE to Visitors:

Colors: Màu sắc School: Trường học

FREE to Logged in Members:

Clothes: Quần áo Fruit: Trái cây

SUBSCRIBERS:

Farm Animals: Cánh đồng Forest Animals: Thú rừng Ocean Animals: Thú biển Pets and domestic animals: Thú nuôi Small Animals: Những con thú nhỏ Animal: Một con thú Appliances: Đồ phụ tùng Bathroom: Phòng tắm Beach: Bãi biển Bedroom: Phòng ngủ Birds: Những con chim Body: Cơ thể
Building: Nhà cao tầng Business: Kinh doanh Calendar: Lịch Clothes: Quần áo Outer clothing: Áo lạnh Shoes: Giày under clothing: đồ lót parts of clothing: Quần áo Colors: Màu sắc Construction: Vật liệu xây dựng Continents: Lục địa Entertainment: Giải Trí Face: Khuôn mặt
Family: Gia đình Fantasy: Huyền thoại Farm: Cánh đồng Flowers: Hoa Food: Ðồ ăn Meat: Thịt Snack: Ăn vặt more Food: Ðồ ăn Fruit: Trái cây : Trái cây nhiệt đới Furniture: Ðồ đạc Games: Trò chơi Garden: Vườn
Halloween: House: Ngôi nhà Household: Ðồ gia dụng more Household items: Ðồ gia dụng jewelry: Vàng Kids: Trẻ em Kitchen: Nhà bếp Living Room: Phòng khách Medical: Thuốc uống Music: Âm nhạc Office: Văn phòng People: Người Personal Items: Vật dụng cá nhân
Places: Nơi chốn Plants: Cây cối Police: Cảnh sát Professions: Nghề trình độ Restaurant: Nhà hàng Room: Phòng Scenery: Cảnh vật School: Trường học Sewing: Máy may Shopping: Kho hàng Stores: Kho hàng Sports: Thiết bị tập thể dục
Tools: Các đồ nghề Transportation: Xe cộ travel: Du lịch Valentine: Lễ tình nhân Vegetable: Rau quả Vehicles: Xe cộ Weather: Thời tiết