Những bài học

The AlphabetThe Alphabet: Bảng chữ cái: Học bảng chữ cái
NumbersNumbers: Những con số:: Học đếm
The FamilyThe Family: Gia đình:: Họctên của tất cà những thành viên trong gia đình:
SchoolSchool: Trường học:: nghe cô giáo nói chuyện với lớp, học từ vựng đã sữ dụng ở trường học.:
ColorsColors: Màu: học tên của những màu sắc và cách họ sử dụng
ClothesClothes: Quần áo: học tên của quần áo
PeoplePeople: Người: Học làm sao để nói bạn, anh ấy, chị ấy và tên của mọi người.:
DirectionsDirections: hHướng dẫn: học những từ ngữ của bên trái, phải, trên , dưới....v.v..
FoodFood: Ðồ ăn:: Ăn, uống, và cộng thêm những từ vựng:
TimeTime: Thời gian:: Học nói về gìờ giấc:
The CalendarThe Calendar: Lịch: Ngày, Tháng, Năm, Mùa, và những ngày lễ là một phần của bài học
The WeatherThe Weather: Thời tiết:: Nói về thời tiết:
AnimalsAnimals: Những con thú: Học tên của những con thú và chim:

VietnameseVietnamese: Vietnamese

vocabulary Từ điển: A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y