![]() | Count the ducks: Đếm những con vịt Có bao nhieu con vịt mà bạn thấy? |
![]() | Funny face: Mặt cười: Chọn màu, hình dáng, miệng, mũi, và nón để làm chú hề có một bộ mặt cười. |
![]() | Vietnamese activity: Count the Hearts: |
![]() | Which one doesn't belong?: Cái nào không thuộc về cái nào? Ba trong nững bức tranh này thì đi cùng nhau, một trong những hình thì không cùng nhau. |
![]() | Which one is different?: Cái nào thì khác nhau Một trong những bức tranh thì không chính xác giống như những cái khác: |
![]() | Count the ducks: Đếm những con vịt Có bao nhieu con vịt mà bạn thấy? |
![]() | Count the Apples: Move your mouse, how many apples can you find? |
![]() | Count the Ornaments: Move your mouse to see how many ornaments you can find |
![]() | Funny face: Mặt cười: Chọn màu, hình dáng, miệng, mũi, và nón để làm chú hề có một bộ mặt cười. |
![]() | How many opposites can you find?: Có bao nhiêu sự đối lập bạn có thể tìm thấy ? Bấm vào hình để tìm thấy có bao nhiêu sự đối lập mà bạn tìm thấy? |
![]() | Vietnamese activity: Count the Hearts: |