FREE:

Big and SmallBig and Small: To và Nhỏ Con Gấu nào to nhất?

MEMBERS ONLY and PREVIEW MODE


Fast and SlowFast and Slow: Nhanh và Chậm Cái nào nhanh nhất?
Long and ShortLong and Short: Dài và Ngắn Bút chì nào dài nhất?
Old and YoungOld and Young: Lớn và nhỏ. Ai lớn nhất?
Tall and ShortTall and Short: Cao và Thấp. Tòa nhà nào cao nhất?
Thick and ThinThick and Thin: Dày và Mỏng Cuốn sách nào dày nhất?
Wide and NarrowWide and Narrow: Rộng và Hẹp. Cái ghế nào rộng nhất?
Big and SmallBig and Small: To và Nhỏ Con Gấu nào to nhất?

VietnameseVietnamese: Vietnamese

vocabulary Từ điển: A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y